triều cường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thủy triều dâng cao nhất trong tháng: "triều cường" chỉ mực nước biển dâng lên mức cao nhất do ảnh hưởng của lực hấp dẫn Mặt Trăng và Mặt Trời, thường xảy ra vào các ngày trăng tròn hoặc trăng non.
- Đợt nước lớn mạnh: Trong ngữ cảnh đời sống, "triều cường" được dùng để nói về những đợt nước dâng cao, có thể gây ngập lụt ở các vùng ven biển hoặc cửa sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều cường thường xuất hiện vào đầu tháng và giữa tháng âm lịch. (Hiện tượng thủy triều dâng cao nhất thường xảy ra vào đầu và giữa tháng theo lịch âm.)
- Người dân ven biển phải đề phòng triều cường để tránh thiệt hại. (Cư dân sống gần biển cần cảnh giác với đợt nước dâng cao để bảo vệ tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triều cường kết hợp với bão": hiện tượng nước dâng cao hơn bình thường khi triều cường xảy ra đồng thời với bão, gây nguy cơ ngập lụt nghiêm trọng.
- Triều cường kết hợp với bão đã làm vỡ đê ở nhiều tỉnh. (Sự kết hợp giữa nước dâng cao và bão gây hư hại nghiêm trọng cho hệ thống đê điều.)
- "đỉnh triều cường": mức nước cao nhất trong một đợt triều cường.
- Đỉnh triều cường năm nay cao hơn mọi năm. (Mực nước cao nhất của đợt triều cường năm nay vượt qua các năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Triều (danh từ): sự lên xuống của nước biển do lực hấp dẫn.
- Triều lên và triều xuống diễn ra hàng ngày. (Sự dâng và hạ của nước biển xảy ra đều đặn mỗi ngày.)
- Triều kém (danh từ): hiện tượng thủy triều dâng thấp nhất trong tháng — trái nghĩa với "triều cường".
- Vào triều kém, nước biển rút xa bờ. (Khi thủy triều thấp nhất, nước biển lùi xa khỏi bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Nước lớn: hiện tượng nước dâng cao ở sông, biển (thường dùng trong ngữ cảnh địa phương).
- Thủy triều cao: mực nước biển dâng lên mức đỉnh điểm.
Thành ngữ liên quan
- Triều cường dâng, nước ngập bờ: chỉ tình trạng nước biển dâng cao gây ngập lụt.
- Triều cường dâng, nước ngập bờ khiến nhiều nhà cửa bị ảnh hưởng. (Hiện tượng nước dâng cao làm ngập lụt các khu vực ven biển.)